hot stuff

/'hɔt'stʌf/
danh từ
  1. (từ lóng) người sôi nổi hăng hái
  2. người ý chí mạnh mẽ
  3. người tài khéo léo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hot stuff
Skiing is hot stuff in New Hampshire.