hot stuff
/'hɔt'stʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Người hoặc vật nổi bật, hấp dẫn, thú vị: Dùng để chỉ một người hoặc thứ gì đó được đánh giá cao, rất phổ biến, hấp dẫn hoặc có kỹ năng xuất sắc.
- Người quyến rũ, gợi cảm: Thường dùng để chỉ một người (đặc biệt là phụ nữ) có sức hấp dẫn về mặt tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new singer is really hot stuff; everyone is talking about her. (Nữ ca sĩ mới thực sự là ngôi sao đang lên; mọi người đang bàn tán về cô ấy.)
- He thinks he's hot stuff because he got a promotion. (Anh ta nghĩ mình cực ngầu vì được thăng chức.)
- This new video game is hot stuff among teenagers. (Trò chơi điện tử mới này là món cực hot trong giới thanh thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be hot stuff": là người/vật rất nổi bật, xuất sắc hoặc hấp dẫn.
- She's not just a good player; she's hot stuff on the basketball court. (Cô ấy không chỉ là một cầu thủ giỏi; cô ấy là một tay cừ khôi trên sân bóng rổ.)
"to think one is hot stuff": (thường mang nghĩa tiêu cực) nghĩ rằng bản thân rất quan trọng hoặc tài giỏi (kiêu ngạo).
- Ever since he won the award, he's been thinking he's hot stuff. (Kể từ khi đoạt giải, anh ta cứ nghĩ mình là nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Hotshot (n, từ lóng): người thành công, tài giỏi hoặc tự cho mình là quan trọng.
- He's a young hotshot in the finance industry. (Anh ta là một tay chơi cừ khôi trẻ tuổi trong ngành tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Sensation: hiện tượng, người/vật gây chú ý.
- Big shot: nhân vật quan trọng, có ảnh hưởng.
- Knockout (về người): người cực kỳ hấp dẫn.
Lưu ý
- "Hot stuff" là từ lóng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Nghĩa của từ có thể thay đổi tùy ngữ cảnh và giọng điệu. Nó có thể mang nghĩa tích cực (khen ngợi) hoặc tiêu cực (chế giễu sự kiêu ngạo).
danh từ
- (từ lóng) người sôi nổi hăng hái
- người có ý chí mạnh mẽ
- người có tài khéo léo